Asia Artist Awards 2026

Home / Vote

VOTE

Vote Standings

Vòng sơ loại Giải Được Yêu Thích AAA 2024

*Trang này chỉ hiển thị tình hình bình chọn.

Hạng mụcSố phiếu được cập nhật mỗi phút.

  1. 1니쥬
    NiziU30.978 phiếu
  2. 2르세라핌
    LE SSERAFIM20.802 phiếu
  3. 3아이브
    IVE14.332 phiếu
  4. 4드림캐쳐
    Dreamcatcher8.807 phiếu
  5. 5뉴진스
    NewJeans6.470 phiếu
  6. 6트와이스
    TWICE6.218 phiếu
  7. 7에버글로우
    EVERGLOW4.231 phiếu
  8. 8시크릿넘버
    SECRET NUMBER4.162 phiếu
  9. 9있지
    ITZY3.993 phiếu
  10. 10블랙스완
    BLACKSWAN3.762 phiếu
  11. 11에스파
    æspa3.704 phiếu
  12. 12피프티피프티
    FIFTY FIFTY3.631 phiếu
  13. 13라필루스
    Lapillus3.432 phiếu
  14. 14화사
    HWASA3.383 phiếu
  15. 15엑스지
    XG3.380 phiếu
  16. 16QWER
    QWER3.342 phiếu
  17. 17쯔위
    TZUYU3.319 phiếu
  18. 18메이딘
    MADEIN3.285 phiếu
  19. 19프로미스나인
    fromis_92.995 phiếu
  20. 20베이비몬스터
    BABYMONSTER2.984 phiếu
  21. 21엔믹스
    NMIXX2.906 phiếu
  22. 22웬디
    WENDY2.651 phiếu
  23. 23아이유
    IU2.548 phiếu
  24. 24유니스
    UNIS2.456 phiếu
  25. 25오드아이써클
    ODD EYE CIRCLE2.416 phiếu
  26. 26정은지
    JEONG EUNJI2.357 phiếu
  27. 27최예나
    YENA2.301 phiếu
  28. 28츄
    CHUU2.238 phiếu
  29. 29위클리
    Weeekly2.226 phiếu
  30. 30케플러
    Kep1er2.183 phiếu
  31. 31오마이걸
    OH MY GIRL1.901 phiếu
  32. 32에이핑크
    Apink1.831 phiếu
  33. 33우아
    WOOAH1.817 phiếu
  34. 34나연
    NAYEON1.797 phiếu
  35. 35라잇썸
    LIGHTSUM1.615 phiếu
  36. 36하이키
    H1-KEY1.301 phiếu
  37. 37빌리
    Billlie979 phiếu
  38. 38블랙핑크 제니
    JENNIE889 phiếu
  39. 39(여자)아이들
    (G)I-DLE878 phiếu
  40. 40레드벨벳
    Red Velvet746 phiếu
  41. 41비비지
    VIVIZ734 phiếu
  42. 42홍지윤
    Hong Ji Yun692 phiếu
  43. 43퍼플키스
    PURPLE KISS551 phiếu
  44. 44이채연
    LEE CHAEYEON529 phiếu
  45. 45스테이씨
    STAYC521 phiếu
  46. 46소녀시대
    Girls' Generation504 phiếu
  47. 47은가은
    Eun Gaeun501 phiếu
  48. 48트라이비
    TRI.BE473 phiếu
  49. 49키스오브라이프
    KISS OF LIFE386 phiếu
  50. 50아일릿
    ILLIT324 phiếu
  51. 51선미
    SUNMI264 phiếu
  52. 52우주소녀
    WJSN248 phiếu
  53. 53리센느
    RESCENE230 phiếu
  54. 54송가인
    Song Gain227 phiếu
  55. 55권은비
    KWON EUNBI197 phiếu
  56. 56정서주
    Jung Seo-Joo176 phiếu
  57. 57블랙핑크 로제
    ROSÉ162 phiếu
  58. 57태연
    TAEYEON162 phiếu
  59. 58첫사랑
    CSR137 phiếu
  60. 59산다라박
    Sandara Park103 phiếu
  61. 60김세정
    Kim Sejeong101 phiếu
  62. 61블랙핑크 리사
    LISA99 phiếu
  63. 62트리플에스
    tripleS89 phiếu
  64. 63조유리
    JO YURI85 phiếu
  65. 64효린
    HYOLYN58 phiếu
  66. 65영파씨
    YOUNG POSSE53 phiếu
  67. 66지효
    JIHYO50 phiếu
  68. 67블랙핑크 지수
    JISOO49 phiếu
  69. 68윤하
    YOUNHA46 phiếu
  70. 69수지
    Suzy42 phiếu
  71. 70블랙핑크
    BLACKPINK37 phiếu
  72. 71홍진영
    Hong Jinyoung35 phiếu
  73. 72시그니처
    cignature33 phiếu
  74. 73예린
    YERIN32 phiếu
  75. 74유주
    YUJU29 phiếu
  76. 75전소미
    Somi26 phiếu
  77. 76미야오
    MEOVV18 phiếu
  78. 76슬기
    SEULGI18 phiếu
  79. 77캣츠아이
    KATSEYE5 phiếu
  80. 78아이칠린
    ICHILLIN'4 phiếu
  81. 79김의영
    Kim Eui-Young3 phiếu
  82. 79비비
    BIBI3 phiếu
  83. 80이영지
    Lee Youngji2 phiếu
  84. 80카라
    KARA2 phiếu
  85. 80클라씨
    CLASS:y2 phiếu
  86. 81이세계아이돌
    ISEGYE IDOL1 phiếu
  87. 82강혜원
    KANG HYEWON0 phiếu
  88. 82김다현
    Kim Da Hyun0 phiếu
  89. 82김소연
    Kim So Yeon0 phiếu
  90. 82김태연
    Kim Tae Yeon0 phiếu
  91. 82다비치
    DAVICHI0 phiếu
  92. 82드림노트
    DreamNote0 phiếu
  93. 82볼빨간사춘기
    BOL40 phiếu
  94. 82양지은
    Yang Jieun0 phiếu
  95. 82오유진
    Oh Yu Jin0 phiếu
  96. 82우주소녀 쪼꼬미
    WJSN CHOCOME0 phiếu
  97. 82장윤정
    Chang Yoon-jung0 phiếu
  98. 82전유진
    Jeon Yujin0 phiếu
  99. 82청하
    CHUNGHA0 phiếu
  100. 82홍자
    Hongja0 phiếu