Asia Artist Awards 2026

Home / Vote

VOTE

Vote Standings

Vòng sơ loại Giải Được Yêu Thích AAA 2024

*Trang này chỉ hiển thị tình hình bình chọn.

Hạng mụcSố phiếu được cập nhật mỗi phút.

  1. 1김혜윤
    Kim Hyeyoon36.701 phiếu
  2. 2김지원
    Kim Jiwon26.475 phiếu
  3. 3정소민
    Jung So Min7.220 phiếu
  4. 4임윤아
    YOONA3.700 phiếu
  5. 5김소현
    Kim Sohyun3.117 phiếu
  6. 6박은빈
    Park Eun-bin2.821 phiếu
  7. 7김세정
    Kim Sejeong1.640 phiếu
  8. 8이세영
    Lee Seyoung1.613 phiếu
  9. 9정은지
    JEONG EUNJI1.232 phiếu
  10. 10박민영
    Park Min Young1.181 phiếu
  11. 11김유정
    Kim Youjung976 phiếu
  12. 12남지현
    Nam Ji-hyun968 phiếu
  13. 13수지
    Suzy866 phiếu
  14. 14전여빈
    Jeon Yeo Been786 phiếu
  15. 15아이유
    아이유650 phiếu
  16. 16신혜선
    Shin Haesun560 phiếu
  17. 17박신혜
    Park Shinhye522 phiếu
  18. 18보나
    BONA425 phiếu
  19. 19이성경
    Lee Sung Kyoung386 phiếu
  20. 20고윤정
    Go Youn Jung347 phiếu
  21. 21김태리
    Kim Tae-ri341 phiếu
  22. 22안은진
    Ahn Eun-jin292 phiếu
  23. 23손나은
    SON NA EUN269 phiếu
  24. 24윤보미
    YOON BOMI226 phiếu
  25. 25장나라
    Jang Na Ra192 phiếu
  26. 26송혜교
    Song Hyekyo126 phiếu
  27. 27김지은
    Kim Ji-Eun115 phiếu
  28. 28권유리
    YURI110 phiếu
  29. 28한선화
    Han Seon-hwa110 phiếu
  30. 29문가영
    Mun Kayoung108 phiếu
  31. 30곽선영
    Kwak Sun-Young103 phiếu
  32. 31고민시
    Go Minsi56 phiếu
  33. 31조보아
    Cho Boah56 phiếu
  34. 32박보영
    Park Boyoung51 phiếu
  35. 33손예진
    Son Yejin48 phiếu
  36. 34신민아
    Shin Mina41 phiếu
  37. 35김고은
    Kim Goeun23 phiếu
  38. 36노윤서
    Roh Yoon Seo21 phiếu
  39. 37송지효
    Song Ji-hyo14 phiếu
  40. 38공승연
    Gong Seungyeon13 phiếu
  41. 38임지연
    Lim Jiyeon13 phiếu
  42. 38한효주
    Han Hyojoo13 phiếu
  43. 39한소희
    Han So Hee11 phiếu
  44. 40나나
    NANA10 phiếu
  45. 41혜리
    HYERI9 phiếu
  46. 42염정아
    Yum Jungah8 phiếu
  47. 43김다미
    Kim Da Mi3 phiếu
  48. 43이하늬
    Lee Ha-nee3 phiếu
  49. 44박세완
    Park Se-Wan2 phiếu
  50. 44신현빈
    Shin Hyun Been2 phiếu
  51. 44전지현
    Jeon Jihyun2 phiếu
  52. 44하윤경
    Ha Yoon-Kyung2 phiếu
  53. 45수영
    SOOYOUNG1 phiếu
  54. 45이다희
    Lee Da-hee1 phiếu
  55. 45이주빈
    Lee Joobeen1 phiếu
  56. 45이지아
    Lee Jiah1 phiếu
  57. 45임수향
    Im Soo-hyang1 phiếu
  58. 46강소라
    Kang Sora0 phiếu
  59. 46강한나
    Kang Han-na0 phiếu
  60. 46경수진
    Gyeong Su-Jin0 phiếu
  61. 46고원희
    Go Won-hee0 phiếu
  62. 46김설현
    Kim Seolhyun0 phiếu
  63. 46김성령
    Kim Sungryoung0 phiếu
  64. 46김소연
    Kim Soyeon0 phiếu
  65. 46김신록
    Kim Shin-rock0 phiếu
  66. 46김혜수
    Kim Hyesoo0 phiếu
  67. 46김희선
    Kim Heeseon0 phiếu
  68. 46남보라
    Nam Bora0 phiếu
  69. 46박규영
    Park Gyu young0 phiếu
  70. 46박소담
    Park Sodam0 phiếu
  71. 46박주현
    Park Ju-hyun0 phiếu
  72. 46서지혜
    Seo Ji Hye0 phiếu
  73. 46서현진
    Seo Hyun-jin0 phiếu
  74. 46신세경
    Shin Sae-kyeong0 phiếu
  75. 46이보영
    Lee Boyoung0 phiếu
  76. 46이선빈
    Lee Sun-bin0 phiếu
  77. 46이세희
    Lee Sehee0 phiếu
  78. 46이솜
    Esom0 phiếu
  79. 46이유비
    Lee Yubi0 phiếu
  80. 46이은샘
    Lee Eunsaem0 phiếu
  81. 46이정은
    Lee Jung-eun0 phiếu
  82. 46이주영
    Lee Joo young0 phiếu
  83. 46이청아
    Lee Chung Ah0 phiếu
  84. 46임세미
    Lim Se Mi0 phiếu
  85. 46전종서
    Jun Jong Seo0 phiếu
  86. 46정유미
    Jung Yumi0 phiếu
  87. 46정지소
    Jung Ziso0 phiếu
  88. 46정호연
    Jung Hoyeon0 phiếu
  89. 46조유리
    JO YURI0 phiếu
  90. 46조이현
    Cho Yihyun0 phiếu
  91. 46진지희
    Jin Jihee0 phiếu
  92. 46차주영
    Cha Joo Young0 phiếu
  93. 46차지연
    Cha Jiyeon0 phiếu
  94. 46천우희
    Chun Woohee0 phiếu
  95. 46표예진
    Pyo Ye-jin0 phiếu
  96. 46한승연
    Han Seung Yeon0 phiếu
  97. 46한재이
    Han Jai0 phiếu
  98. 46한지민
    Han Jimin0 phiếu
  99. 46한지은
    Han Ji Eun0 phiếu
  100. 46황정음
    Hwang Jung Eum0 phiếu