Asia Artist Awards 2026

Home / Vote

VOTE

Vote Standings

Vòng sơ loại Giải Được Yêu Thích AAA 2024

*Trang này chỉ hiển thị tình hình bình chọn.

Hạng mụcSố phiếu được cập nhật mỗi phút.

  1. 1변우석
    Byeon Wooseok48.452 phiếu
  2. 2김수현
    Kim Soo-hyun31.198 phiếu
  3. 3이준호
    LEE JUNHO16.058 phiếu
  4. 4채종협
    Chae Jong Hyeop13.931 phiếu
  5. 5차은우
    CHA EUNWOO12.534 phiếu
  6. 6도경수
    D.O.12.341 phiếu
  7. 7수호(엑소)
    SUHO9.439 phiếu
  8. 8박진영
    PARK JINYOUNG7.272 phiếu
  9. 9김선호
    Kim Seon-ho7.081 phiếu
  10. 10나인우
    Na In-woo6.215 phiếu
  11. 11정해인
    Jung Haein6.206 phiếu
  12. 12황민현
    Hwang Minhyun3.602 phiếu
  13. 13재찬
    JAECHAN3.084 phiếu
  14. 14김영대
    Kim Young Dae3.045 phiếu
  15. 15최시원
    Choi Siwon2.759 phiếu
  16. 16도영
    DOYOUNG2.590 phiếu
  17. 17로운
    ROWOON2.564 phiếu
  18. 18육성재
    YOOK SUNGJAE2.519 phiếu
  19. 19안효섭
    AHN HYOSEOP1.847 phiếu
  20. 20엄태구
    Um Tae-goo1.560 phiếu
  21. 21이준
    Lee Joon1.553 phiếu
  22. 22지창욱
    Ji Changwook1.531 phiếu
  23. 23김민
    Kim Min1.294 phiếu
  24. 24박지훈
    PARK JIHOON1.214 phiếu
  25. 25옥택연
    OK TAECYEON896 phiếu
  26. 26이준기
    Lee Joon-gi876 phiếu
  27. 27김요한
    KIM YOHAN784 phiếu
  28. 28이진욱
    Lee Jin-uk747 phiếu
  29. 29강다니엘
    KANG DANIEL746 phiếu
  30. 30이민호
    Lee Minho687 phiếu
  31. 31서인국
    Seo Inguk636 phiếu
  32. 32남주혁
    Nam Joo Hyuk568 phiếu
  33. 33송중기
    Song Joong Ki547 phiếu
  34. 34송강
    Song Kang512 phiếu
  35. 35이승협
    LEE SEUNG HYUB411 phiếu
  36. 36이준영
    Lee Jun-young373 phiếu
  37. 37박형식
    Park Hyung Sik342 phiếu
  38. 38안보현
    Ahn Bo-hyun252 phiếu
  39. 39이재욱
    Lee Jae-wook205 phiếu
  40. 40김우석
    Kim Woo Seok133 phiếu
  41. 41박보검
    Park Bo-gum126 phiếu
  42. 42강태오
    Kang Tae Oh92 phiếu
  43. 43박서함
    PARK SEOHAM87 phiếu
  44. 44우도환
    Woo Do-Hwan76 phiếu
  45. 45유연석
    Yoo Yeonseok59 phiếu
  46. 46김남길
    Kim Nam-gil37 phiếu
  47. 46이동욱
    Lee Dongwook37 phiếu
  48. 47박서준
    Park Seo Jun33 phiếu
  49. 48서강준
    Seo Kangjun26 phiếu
  50. 49최민식
    Choi Min-sik24 phiếu
  51. 50이도현
    Lee Dohyun22 phiếu
  52. 51장기용
    Jang Kiyong21 phiếu
  53. 52공유
    Gong Yoo20 phiếu
  54. 52이제훈
    Lee Je-hoon20 phiếu
  55. 53송건희
    SONG GEON HEE16 phiếu
  56. 54현빈
    Hyunbin9 phiếu
  57. 55박해진
    Park Hae Jin7 phiếu
  58. 56이이경
    Lee Yi-kyung6 phiếu
  59. 56주지훈
    Ju Jihoon6 phiếu
  60. 57배인혁
    BAE IN-HYUK5 phiếu
  61. 58이종석
    Lee Jong-suk4 phiếu
  62. 58임시완
    Yim Siwan4 phiếu
  63. 59박성훈
    Park Sung-hoon3 phiếu
  64. 60곽동연
    Kwak Dong-yeon2 phiếu
  65. 60문상민
    Moon Sang Min2 phiếu
  66. 60위하준
    Wi Hajun2 phiếu
  67. 60조정석
    Cho Jungseok2 phiếu
  68. 60최현욱
    Choi Hyunwook2 phiếu
  69. 61고경표
    Ko Kyung-pyo1 phiếu
  70. 61권상우
    Kwon Sang-Woo1 phiếu
  71. 61김우빈
    Kim Woo-Bin1 phiếu
  72. 61변요한
    Byun Yo-Han1 phiếu
  73. 61이준혁
    Lee joon-hyuk1 phiếu
  74. 61조인성
    Zo Insung1 phiếu
  75. 61황정민
    Hwang Jung-min1 phiếu
  76. 62강기영
    Kang Ki-young0 phiếu
  77. 62강동원
    Gang Dongwon0 phiếu
  78. 62강하늘
    Kang Ha-neul0 phiếu
  79. 62구교환
    Koo Kyohwan0 phiếu
  80. 62김남희
    Kim Nam-hee0 phiếu
  81. 62김준한
    Kim Jun Han0 phiếu
  82. 62남궁민
    Namkoong Min0 phiếu
  83. 62류준열
    Ryu Jun-yeol0 phiếu
  84. 62문시온
    Moon Xion0 phiếu
  85. 62성훈
    Sunghoon0 phiếu
  86. 62손석구
    Son Suk-ku0 phiếu
  87. 62손호준
    Son Ho-jun0 phiếu
  88. 62유선호
    Yoo Seon-ho0 phiếu
  89. 62유해진
    Yoo Hai Jin0 phiếu
  90. 62이동휘
    Lee Dong Hwi0 phiếu
  91. 62이성민
    Lee Sung-min0 phiếu
  92. 62이승기
    Lee Seung Gi0 phiếu
  93. 62이정재
    Lee Jung-jae0 phiếu
  94. 62장승조
    Jang Seung Jo0 phiếu
  95. 62정성일
    Jung Sung-il0 phiếu
  96. 62정우성
    Jung Woo-sung0 phiếu
  97. 62조승우
    Cho Seung-woo0 phiếu
  98. 62조진웅
    Cho Jin-Woong0 phiếu
  99. 62지승현
    Ji Seung-hyun0 phiếu
  100. 62진구
    JIN GOO0 phiếu
  101. 62진선규
    Jin Sun-kyu0 phiếu
  102. 62차승원
    Cha Seung Won0 phiếu
  103. 62피오
    P.O0 phiếu
  104. 62하정우
    Ha Jung-woo0 phiếu
  105. 62허성태
    Heo Sung-tae0 phiếu