Asia Artist Awards 2026

Home / Vote

VOTE

Vote Standings

Vòng chung kết Giải Được Yêu Thích AAA 2024

*Trang này chỉ hiển thị tình hình bình chọn.

Hạng mụcSố phiếu được cập nhật mỗi phút.

  1. 1니쥬
    NiziU266.638 phiếu
  2. 2있지
    ITZY58.239 phiếu
  3. 3드림캐쳐
    Dreamcatcher34.126 phiếu
  4. 4뉴진스
    NewJeans27.827 phiếu
  5. 5르세라핌
    LE SSERAFIM26.603 phiếu
  6. 6아이브
    IVE15.070 phiếu
  7. 7프로미스나인
    fromis_914.865 phiếu
  8. 8시크릿넘버
    SECRET NUMBER13.006 phiếu
  9. 9에버글로우
    EVERGLOW11.234 phiếu
  10. 10엔믹스
    NMIXX9.366 phiếu
  11. 11쯔위
    TZUYU8.748 phiếu
  12. 12엑스지
    XG8.123 phiếu
  13. 13아이유
    IU7.749 phiếu
  14. 14블랙스완
    BLACKSWAN7.621 phiếu
  15. 15라필루스
    Lapillus5.151 phiếu
  16. 16화사
    HWASA3.739 phiếu
  17. 17피프티피프티
    FIFTY FIFTY3.649 phiếu
  18. 18에스파
    æspa3.193 phiếu
  19. 19츄
    CHUU2.104 phiếu
  20. 20위클리
    Weeekly2.099 phiếu
  21. 21웬디
    WENDY2.054 phiếu
  22. 22메이딘
    MADEIN1.863 phiếu
  23. 23트와이스
    TWICE1.415 phiếu
  24. 24유니스
    UNIS1.215 phiếu
  25. 25최예나
    YENA1.079 phiếu
  26. 26베이비몬스터
    BABYMONSTER1.077 phiếu
  27. 27케플러
    Kep1er727 phiếu
  28. 28QWER
    QWER589 phiếu
  29. 29오드아이써클
    ODD EYE CIRCLE392 phiếu
  30. 30정은지
    JEONG EUNJI312 phiếu
  31. 31(여자)아이들
    (G)I-DLE0 phiếu
  32. 31강혜원
    KANG HYEWON0 phiếu
  33. 31권은비
    KWON EUNBI0 phiếu
  34. 31김다현
    Kim Da Hyun0 phiếu
  35. 31김세정
    Kim Sejeong0 phiếu
  36. 31김소연
    Kim So Yeon0 phiếu
  37. 31김의영
    Kim Eui-Young0 phiếu
  38. 31김태연
    Kim Tae Yeon0 phiếu
  39. 31나연
    NAYEON0 phiếu
  40. 31다비치
    DAVICHI0 phiếu
  41. 31드림노트
    DreamNote0 phiếu
  42. 31라잇썸
    LIGHTSUM0 phiếu
  43. 31레드벨벳
    Red Velvet0 phiếu
  44. 31리센느
    RESCENE0 phiếu
  45. 31미야오
    MEOVV0 phiếu
  46. 31볼빨간사춘기
    BOL40 phiếu
  47. 31블랙핑크
    BLACKPINK0 phiếu
  48. 31블랙핑크 로제
    ROSÉ0 phiếu
  49. 31블랙핑크 리사
    LISA0 phiếu
  50. 31블랙핑크 제니
    JENNIE0 phiếu
  51. 31블랙핑크 지수
    JISOO0 phiếu
  52. 31비비
    BIBI0 phiếu
  53. 31비비지
    VIVIZ0 phiếu
  54. 31빌리
    Billlie0 phiếu
  55. 31산다라박
    Sandara Park0 phiếu
  56. 31선미
    SUNMI0 phiếu
  57. 31소녀시대
    Girls' Generation0 phiếu
  58. 31송가인
    Song Gain0 phiếu
  59. 31수지
    Suzy0 phiếu
  60. 31스테이씨
    STAYC0 phiếu
  61. 31슬기
    SEULGI0 phiếu
  62. 31시그니처
    cignature0 phiếu
  63. 31아이브
    IVE0 phiếu
  64. 31아이칠린
    ICHILLIN'0 phiếu
  65. 31아일릿
    ILLIT0 phiếu
  66. 31양지은
    Yang Jieun0 phiếu
  67. 31에이핑크
    Apink0 phiếu
  68. 31영파씨
    YOUNG POSSE0 phiếu
  69. 31예린
    YERIN0 phiếu
  70. 31오마이걸
    OH MY GIRL0 phiếu
  71. 31오유진
    Oh Yu Jin0 phiếu
  72. 31우아
    WOOAH0 phiếu
  73. 31우주소녀
    WJSN0 phiếu
  74. 31우주소녀 쪼꼬미
    WJSN CHOCOME0 phiếu
  75. 31유주
    YUJU0 phiếu
  76. 31윤하
    YOUNHA0 phiếu
  77. 31은가은
    Eun Gaeun0 phiếu
  78. 31이세계아이돌
    ISEGYE IDOL0 phiếu
  79. 31이영지
    Lee Youngji0 phiếu
  80. 31이채연
    LEE CHAEYEON0 phiếu
  81. 31장윤정
    Chang Yoon-jung0 phiếu
  82. 31전소미
    Somi0 phiếu
  83. 31전유진
    Jeon Yujin0 phiếu
  84. 31정서주
    Jung Seo-Joo0 phiếu
  85. 31조유리
    JO YURI0 phiếu
  86. 31지효
    JIHYO0 phiếu
  87. 31첫사랑
    CSR0 phiếu
  88. 31청하
    CHUNGHA0 phiếu
  89. 31카라
    KARA0 phiếu
  90. 31캣츠아이
    KATSEYE0 phiếu
  91. 31클라씨
    CLASS:y0 phiếu
  92. 31키스오브라이프
    KISS OF LIFE0 phiếu
  93. 31태연
    TAEYEON0 phiếu
  94. 31트라이비
    TRI.BE0 phiếu
  95. 31트리플에스
    tripleS0 phiếu
  96. 31퍼플키스
    PURPLE KISS0 phiếu
  97. 31하이키
    H1-KEY0 phiếu
  98. 31홍자
    Hongja0 phiếu
  99. 31홍지윤
    Hong Ji Yun0 phiếu
  100. 31홍진영
    Hong Jinyoung0 phiếu
  101. 31효린
    HYOLYN0 phiếu