Asia Artist Awards 2026

Home / Vote

VOTE

Vote Standings

Vòng chung kết Giải Được Yêu Thích AAA 2024

*Trang này chỉ hiển thị tình hình bình chọn.

Hạng mụcSố phiếu được cập nhật mỗi phút.

  1. 1김혜윤
    Kim Hyeyoon351.708 phiếu
  2. 2김지원
    Kim Jiwon94.341 phiếu
  3. 3정소민
    Jung So Min19.111 phiếu
  4. 4박은빈
    Park Eun-bin4.921 phiếu
  5. 5임윤아
    YOONA4.365 phiếu
  6. 6김세정
    Kim Sejeong3.639 phiếu
  7. 7김소현
    Kim Sohyun3.378 phiếu
  8. 8김유정
    Kim Youjung3.278 phiếu
  9. 9이세영
    Lee Seyoung2.804 phiếu
  10. 10박신혜
    Park Shinhye1.763 phiếu
  11. 11신혜선
    Shin Haesun1.748 phiếu
  12. 12박민영
    Park Min Young1.654 phiếu
  13. 13정은지
    JEONG EUNJI1.185 phiếu
  14. 14수지
    Suzy1.046 phiếu
  15. 15아이유
    아이유843 phiếu
  16. 16보나
    BONA756 phiếu
  17. 17이성경
    Lee Sung Kyoung710 phiếu
  18. 18남지현
    Nam Ji-hyun466 phiếu
  19. 19전여빈
    Jeon Yeo Been380 phiếu
  20. 20김지은
    Kim Ji-Eun311 phiếu
  21. 21고윤정
    Go Youn Jung291 phiếu
  22. 22장나라
    Jang Na Ra275 phiếu
  23. 23윤보미
    YOON BOMI215 phiếu
  24. 24손나은
    SON NA EUN153 phiếu
  25. 25송혜교
    Song Hyekyo113 phiếu
  26. 26안은진
    Ahn Eun-jin110 phiếu
  27. 27김태리
    Kim Tae-ri80 phiếu
  28. 28문가영
    Mun Kayoung60 phiếu
  29. 29권유리
    YURI47 phiếu
  30. 30한선화
    Han Seon-hwa44 phiếu
  31. 31강소라
    Kang Sora0 phiếu
  32. 31강한나
    Kang Han-na0 phiếu
  33. 31경수진
    Gyeong Su-Jin0 phiếu
  34. 31고민시
    Go Minsi0 phiếu
  35. 31고원희
    Go Won-hee0 phiếu
  36. 31공승연
    Gong Seungyeon0 phiếu
  37. 31곽선영
    Kwak Sun-Young0 phiếu
  38. 31김고은
    Kim Goeun0 phiếu
  39. 31김다미
    Kim Da Mi0 phiếu
  40. 31김설현
    Kim Seolhyun0 phiếu
  41. 31김성령
    Kim Sungryoung0 phiếu
  42. 31김소연
    Kim Soyeon0 phiếu
  43. 31김신록
    Kim Shin-rock0 phiếu
  44. 31김혜수
    Kim Hyesoo0 phiếu
  45. 31김희선
    Kim Heeseon0 phiếu
  46. 31나나
    NANA0 phiếu
  47. 31남보라
    Nam Bora0 phiếu
  48. 31노윤서
    Roh Yoon Seo0 phiếu
  49. 31박규영
    Park Gyu young0 phiếu
  50. 31박보영
    Park Boyoung0 phiếu
  51. 31박세완
    Park Se-Wan0 phiếu
  52. 31박소담
    Park Sodam0 phiếu
  53. 31박주현
    Park Ju-hyun0 phiếu
  54. 31서지혜
    Seo Ji Hye0 phiếu
  55. 31서현진
    Seo Hyun-jin0 phiếu
  56. 31손예진
    Son Yejin0 phiếu
  57. 31송지효
    Song Ji-hyo0 phiếu
  58. 31수영
    SOOYOUNG0 phiếu
  59. 31신민아
    Shin Mina0 phiếu
  60. 31신세경
    Shin Sae-kyeong0 phiếu
  61. 31신현빈
    Shin Hyun Been0 phiếu
  62. 31염정아
    Yum Jungah0 phiếu
  63. 31이다희
    Lee Da-hee0 phiếu
  64. 31이보영
    Lee Boyoung0 phiếu
  65. 31이선빈
    Lee Sun-bin0 phiếu
  66. 31이세희
    Lee Sehee0 phiếu
  67. 31이솜
    Esom0 phiếu
  68. 31이유비
    Lee Yubi0 phiếu
  69. 31이은샘
    Lee Eunsaem0 phiếu
  70. 31이정은
    Lee Jung-eun0 phiếu
  71. 31이주빈
    Lee Joobeen0 phiếu
  72. 31이주영
    Lee Joo young0 phiếu
  73. 31이지아
    Lee Jiah0 phiếu
  74. 31이청아
    Lee Chung Ah0 phiếu
  75. 31이하늬
    Lee Ha-nee0 phiếu
  76. 31임세미
    Lim Se Mi0 phiếu
  77. 31임수향
    Im Soo-hyang0 phiếu
  78. 31임지연
    Lim Jiyeon0 phiếu
  79. 31전종서
    Jun Jong Seo0 phiếu
  80. 31전지현
    Jeon Jihyun0 phiếu
  81. 31정유미
    Jung Yumi0 phiếu
  82. 31정은지
    JEONG EUNJI0 phiếu
  83. 31정지소
    Jung Ziso0 phiếu
  84. 31정호연
    Jung Hoyeon0 phiếu
  85. 31조보아
    Cho Boah0 phiếu
  86. 31조유리
    JO YURI0 phiếu
  87. 31조이현
    Cho Yihyun0 phiếu
  88. 31진지희
    Jin Jihee0 phiếu
  89. 31차주영
    Cha Joo Young0 phiếu
  90. 31차지연
    Cha Jiyeon0 phiếu
  91. 31천우희
    Chun Woohee0 phiếu
  92. 31표예진
    Pyo Ye-jin0 phiếu
  93. 31하윤경
    Ha Yoon-Kyung0 phiếu
  94. 31한소희
    Han So Hee0 phiếu
  95. 31한승연
    Han Seung Yeon0 phiếu
  96. 31한재이
    Han Jai0 phiếu
  97. 31한지민
    Han Jimin0 phiếu
  98. 31한지은
    Han Ji Eun0 phiếu
  99. 31한효주
    Han Hyojoo0 phiếu
  100. 31혜리
    HYERI0 phiếu
  101. 31황정음
    Hwang Jung Eum0 phiếu