Asia Artist Awards 2026

Home / Vote

VOTE

Vote Standings

Vòng chung kết Giải Được Yêu Thích AAA 2024

*Trang này chỉ hiển thị tình hình bình chọn.

Hạng mụcSố phiếu được cập nhật mỗi phút.

  1. 1임영웅
    Lim Young-woong951.052 phiếu
  2. 2소디엑
    XODIAC153.480 phiếu
  3. 3방탄소년단
    BTS126.352 phiếu
  4. 4스트레이 키즈
    Stray Kids94.039 phiếu
  5. 5앤팀
    &TEAM85.373 phiếu
  6. 6뱀뱀
    BamBam82.998 phiếu
  7. 7호라이즌
    HORI7ON74.001 phiếu
  8. 8NCT 127
    NCT 12747.528 phiếu
  9. 9아스트로
    ASTRO32.933 phiếu
  10. 10템페스트
    TEMPEST28.406 phiếu
  11. 11백현
    BAEKHYUN27.512 phiếu
  12. 12제로베이스원
    ZEROBASEONE27.440 phiếu
  13. 13강다니엘
    Kang Daniel13.900 phiếu
  14. 14라이즈
    RIIZE12.482 phiếu
  15. 15엔싸인
    n.Ssign11.956 phiếu
  16. 16크래비티
    CRAVITY11.664 phiếu
  17. 17온앤오프
    ONF10.414 phiếu
  18. 18에스에프나인
    SF910.165 phiếu
  19. 19세븐틴
    SEVENTEEN9.829 phiếu
  20. 20몬스타엑스
    MONSTA X9.080 phiếu
  21. 21NCT WISH
    NCT WISH6.929 phiếu
  22. 22배너
    VANNER5.890 phiếu
  23. 23보이넥스트도어
    BOYNEXTDOOR4.657 phiếu
  24. 24문종업
    Moon Jong-up4.015 phiếu
  25. 25NCT DREAM
    NCT DREAM1.893 phiếu
  26. 26슈퍼주니어
    Super Junior1.878 phiếu
  27. 27방탄소년단 뷔
    V1.430 phiếu
  28. 28방탄소년단 정국
    JUNGKOOK1.361 phiếu
  29. 29방탄소년단 슈가
    SUGA944 phiếu
  30. 30방탄소년단 진
    JIN790 phiếu
  31. 312PM
    2PM0 phiếu
  32. 31ATBO
    ATBO0 phiếu
  33. 31DKZ
    DKZ0 phiếu
  34. 31FT아일랜드
    FTISLAND0 phiếu
  35. 31골든차일드
    Golden Child0 phiếu
  36. 31김우석
    KIM WOOSEOK0 phiếu
  37. 31김재중
    KIM JAE JOONG0 phiếu
  38. 31김희재
    Kim Hee-jae0 phiếu
  39. 31다크비
    DKB0 phiếu
  40. 31대성
    DAESUNG0 phiếu
  41. 31더뉴식스
    THE NEW SIX0 phiếu
  42. 31더보이즈
    THE BOYZ0 phiếu
  43. 31더크루원
    더크루원0 phiếu
  44. 31더킹덤
    The KingDom0 phiếu
  45. 31데이식스
    DAY60 phiếu
  46. 31드리핀
    DRIPPIN0 phiếu
  47. 31박서진
    Park Seo-Jin0 phiếu
  48. 31박지현
    Park Ji Hyeon0 phiếu
  49. 31박지훈
    PARK JIHOON0 phiếu
  50. 31방탄소년단 RM
    RM0 phiếu
  51. 31방탄소년단 제이홉
    J-HOPE0 phiếu
  52. 31방탄소년단 지민
    JIMIN0 phiếu
  53. 31베리베리
    VERIVERY0 phiếu
  54. 31부석순
    BSS0 phiếu
  55. 31블리처스
    BLITZERS0 phiếu
  56. 31샤이니
    SHINee0 phiếu
  57. 31세븐어스
    SEVENUS0 phiếu
  58. 31손태진
    Son Tae-jin0 phiếu
  59. 31씨아이엑스
    CIX0 phiếu
  60. 31아이콘
    iKON0 phiếu
  61. 31야오천
    YAOCHEN0 phiếu
  62. 31에이비식스
    AB6IX0 phiếu
  63. 31에이스
    A.C.E0 phiếu
  64. 31에이티즈
    ATEEZ0 phiếu
  65. 31에잇턴
    8TURN0 phiếu
  66. 31엑소
    EXO0 phiếu
  67. 31엑스디너리 히어로즈
    Xdinary Heroes0 phiếu
  68. 31엔플라잉
    N.Flying0 phiếu
  69. 31엔하이픈
    ENHYPEN0 phiếu
  70. 31영탁
    Young-Tak0 phiếu
  71. 31온리원오브
    OnlyOneOf0 phiếu
  72. 31원어스
    ONEUS0 phiếu
  73. 31위너
    WINNER0 phiếu
  74. 31위아이
    WEi0 phiếu
  75. 31유나이트
    YOUNITE0 phiếu
  76. 31이무진
    Lee Mu-jin0 phiếu
  77. 31이븐
    EVNNE0 phiếu
  78. 31이승윤
    Lee Seung-yoon0 phiếu
  79. 31이찬원
    Lee Chan-won0 phiếu
  80. 31이클립스
    ECLIPSE0 phiếu
  81. 31이펙스
    EPEX0 phiếu
  82. 31인피니트
    INFINITE0 phiếu
  83. 31장민호
    Jang Min-ho0 phiếu
  84. 31저스트비
    JUST B0 phiếu
  85. 31정동원
    Jeong Dong Won0 phiếu
  86. 31정세운
    Jeong Sewoon0 phiếu
  87. 31지드래곤
    G-DRAGON0 phiếu
  88. 31태양
    TAEYANG0 phiếu
  89. 31투모로우바이투게더
    TOMORROW X TOGETHER0 phiếu
  90. 31투어스
    TWS0 phiếu
  91. 31트레저
    TREASURE0 phiếu
  92. 31트렌드지
    TRENDZ0 phiếu
  93. 31판타지보이즈
    FANTASY BOYS0 phiếu
  94. 31펜타곤
    PENTAGON0 phiếu
  95. 31플레이브
    PLAVE0 phiếu
  96. 31피원하모니
    P1Harmony0 phiếu
  97. 31하성운
    HA SUNG WOON0 phiếu
  98. 31하이라이트
    Highlight0 phiếu
  99. 31황민현
    Hwang Minhyun0 phiếu