Asia Artist Awards 2026

Home / Vote

VOTE

Vote Standings

Vòng chung kết Giải Được Yêu Thích AAA 2024

*Trang này chỉ hiển thị tình hình bình chọn.

Hạng mụcSố phiếu được cập nhật mỗi phút.

  1. 1변우석
    Byeon Wooseok458.955 phiếu
  2. 2김수현
    Kim Soo-hyun110.286 phiếu
  3. 3김선호
    Kim Seon-ho35.904 phiếu
  4. 4이준호
    LEE JUNHO24.034 phiếu
  5. 5박진영
    PARK JINYOUNG19.303 phiếu
  6. 6수호(엑소)
    SUHO15.532 phiếu
  7. 7채종협
    Chae Jong Hyeop13.484 phiếu
  8. 8차은우
    CHA EUNWOO12.471 phiếu
  9. 9김영대
    Kim Young Dae12.402 phiếu
  10. 10정해인
    Jung Haein9.867 phiếu
  11. 11지창욱
    Ji Changwook9.277 phiếu
  12. 12나인우
    Na In-woo9.171 phiếu
  13. 13도경수
    D.O.6.082 phiếu
  14. 14김요한
    KIM YOHAN4.307 phiếu
  15. 15황민현
    Hwang Minhyun3.975 phiếu
  16. 16김민
    Kim Min2.866 phiếu
  17. 17이준기
    Lee Joon-gi2.358 phiếu
  18. 18옥택연
    OK TAECYEON1.793 phiếu
  19. 19이준
    Lee Joon1.634 phiếu
  20. 20안효섭
    AHN HYOSEOP1.614 phiếu
  21. 21로운
    ROWOON1.428 phiếu
  22. 22재찬
    JAECHAN1.398 phiếu
  23. 23엄태구
    Um Tae-goo1.109 phiếu
  24. 24육성재
    YOOK SUNGJAE1.082 phiếu
  25. 25박지훈
    PARK JIHOON948 phiếu
  26. 26최시원
    Choi Siwon630 phiếu
  27. 27이민호
    Lee Minho493 phiếu
  28. 28도영
    DOYOUNG431 phiếu
  29. 29강다니엘
    KANG DANIEL307 phiếu
  30. 30이진욱
    Lee Jin-uk298 phiếu
  31. 31강기영
    Kang Ki-young0 phiếu
  32. 31강동원
    Gang Dongwon0 phiếu
  33. 31강태오
    Kang Tae Oh0 phiếu
  34. 31강하늘
    Kang Ha-neul0 phiếu
  35. 31고경표
    Ko Kyung-pyo0 phiếu
  36. 31공유
    Gong Yoo0 phiếu
  37. 31곽동연
    Kwak Dong-yeon0 phiếu
  38. 31구교환
    Koo Kyohwan0 phiếu
  39. 31권상우
    Kwon Sang-Woo0 phiếu
  40. 31김남길
    Kim Nam-gil0 phiếu
  41. 31김남희
    Kim Nam-hee0 phiếu
  42. 31김우빈
    Kim Woo-Bin0 phiếu
  43. 31김우석
    Kim Woo Seok0 phiếu
  44. 31김준한
    Kim Jun Han0 phiếu
  45. 31남궁민
    Namkoong Min0 phiếu
  46. 31남주혁
    Nam Joo Hyuk0 phiếu
  47. 31류준열
    Ryu Jun-yeol0 phiếu
  48. 31문상민
    Moon Sang Min0 phiếu
  49. 31문시온
    Moon Xion0 phiếu
  50. 31박보검
    Park Bo-gum0 phiếu
  51. 31박서준
    Park Seo Jun0 phiếu
  52. 31박서함
    PARK SEOHAM0 phiếu
  53. 31박성훈
    Park Sung-hoon0 phiếu
  54. 31박해진
    Park Hae Jin0 phiếu
  55. 31박형식
    Park Hyung Sik0 phiếu
  56. 31배인혁
    BAE IN-HYUK0 phiếu
  57. 31변요한
    Byun Yo-Han0 phiếu
  58. 31서강준
    Seo Kangjun0 phiếu
  59. 31서인국
    Seo Inguk0 phiếu
  60. 31성훈
    Sunghoon0 phiếu
  61. 31손석구
    Son Suk-ku0 phiếu
  62. 31손호준
    Son Ho-jun0 phiếu
  63. 31송강
    Song Kang0 phiếu
  64. 31송건희
    SONG GEON HEE0 phiếu
  65. 31송중기
    Song Joong Ki0 phiếu
  66. 31안보현
    Ahn Bo-hyun0 phiếu
  67. 31우도환
    Woo Do-Hwan0 phiếu
  68. 31위하준
    Wi Hajun0 phiếu
  69. 31유선호
    Yoo Seon-ho0 phiếu
  70. 31유연석
    Yoo Yeonseok0 phiếu
  71. 31유해진
    Yoo Hai Jin0 phiếu
  72. 31이도현
    Lee Dohyun0 phiếu
  73. 31이동욱
    Lee Dongwook0 phiếu
  74. 31이동휘
    Lee Dong Hwi0 phiếu
  75. 31이성민
    Lee Sung-min0 phiếu
  76. 31이승기
    Lee Seung Gi0 phiếu
  77. 31이승협
    LEE SEUNG HYUB0 phiếu
  78. 31이이경
    Lee Yi-kyung0 phiếu
  79. 31이재욱
    Lee Jae-wook0 phiếu
  80. 31이정재
    Lee Jung-jae0 phiếu
  81. 31이제훈
    Lee Je-hoon0 phiếu
  82. 31이종석
    Lee Jong-suk0 phiếu
  83. 31이준영
    Lee Jun-young0 phiếu
  84. 31이준혁
    Lee joon-hyuk0 phiếu
  85. 31임시완
    Yim Siwan0 phiếu
  86. 31장기용
    Jang Kiyong0 phiếu
  87. 31장승조
    Jang Seung Jo0 phiếu
  88. 31정성일
    Jung Sung-il0 phiếu
  89. 31정우성
    Jung Woo-sung0 phiếu
  90. 31조승우
    Cho Seung-woo0 phiếu
  91. 31조인성
    Zo Insung0 phiếu
  92. 31조정석
    Cho Jungseok0 phiếu
  93. 31조진웅
    Cho Jin-Woong0 phiếu
  94. 31주지훈
    Ju Jihoon0 phiếu
  95. 31지승현
    Ji Seung-hyun0 phiếu
  96. 31진구
    JIN GOO0 phiếu
  97. 31진선규
    Jin Sun-kyu0 phiếu
  98. 31차승원
    Cha Seung Won0 phiếu
  99. 31최민식
    Choi Min-sik0 phiếu
  100. 31최현욱
    Choi Hyunwook0 phiếu
  101. 31피오
    P.O0 phiếu
  102. 31하정우
    Ha Jung-woo0 phiếu
  103. 31허성태
    Heo Sung-tae0 phiếu
  104. 31현빈
    Hyunbin0 phiếu
  105. 31황정민
    Hwang Jung-min0 phiếu